Bỏ qua

BA Documentation Progress Tracker

Dự án: Nền tảng Quản lý, Quản trị Dữ liệu Thành phố Mục đích: Tracking tiến độ tạo tài liệu BA, xác định documents nào đã hoàn thành, đã verify, và còn thiếu gì.


📊 Trạng Thái Tổng Quan

Phase Status Completion Review Status Review Date
Phase 1: Foundation ✅ Complete 4/4 Verified 2026-03-31
Phase 2: Specification ✅ Complete 4/4 Verified 2026-04-02
Phase 3: Detailing ⏳ In Progress 25 features, 80 stories Ongoing 2026-04-08

Legend: - ✅ Complete & Verified - ⏳ In Progress - ❌ Incomplete - 🔒 Blocked (waiting for previous phase) - ⚠️ Needs Clarification - ➖ N/A (optional and confirmed not applicable)


Phase 1: Foundation Documents

1. Business Understanding

  • Status: ✅ Complete & Verified
  • Phiên bản: 1.0
  • File: context/business/01-requirements/business-understanding/business-understanding.md
  • User Verified: ✅ Yes (2026-03-31)
  • Next Steps: Không còn – đã hoàn thành

2. Use Case Overview

  • Status: ✅ Complete & Verified
  • Phiên bản: 1.0
  • File: context/business/01-requirements/use-cases/overview.md
  • User Verified: ✅ Yes (2026-03-31)
  • Next Steps: Không còn – đã hoàn thành

3. Business Flow

  • Status: ✅ Complete & Verified
  • Phiên bản: 1.1
  • Directory: context/business/01-requirements/flows/business-flows/
  • Files:
  • BPF-01-data-planning-lifecycle.md – Vòng đời Quy hoạch Dữ liệu (Manager → Owner → Approver → Staff)
  • User Verified: ✅ Yes (2026-03-31)
  • Next Steps: Không còn – đã hoàn thành

4. Screen Flow (Sitemap)

  • Status: ✅ Complete & Verified
  • Phiên bản: 1.2
  • File: context/business/01-requirements/flows/screen-flow.md
  • User Verified: ✅ Yes (2026-03-31)
  • Next Steps: Không còn – đã hoàn thành

Phase 2: Specification Documents

5. Business Entity Specification

  • Status: ✅ Complete & Verified
  • Phiên bản: 1.0
  • File: context/business/01-requirements/business-entities/overview.md
  • User Verified: ✅ Yes (2026-03-31)
  • Next Steps: Không còn – đã hoàn thành

6. Role Matrix Specification

  • Status: ✅ Complete & Verified
  • Phiên bản: 1.0
  • File: context/business/01-requirements/access-control/role-matrix.md
  • User Verified: ✅ Yes (2026-04-01)
  • Next Steps: Không còn – đã hoàn thành

7. Third-Party Integration Specification

  • Status: ✅ Complete & Verified
  • Phiên bản: 1.0
  • Files:
  • context/business/03-integrations/integration-catalog.md (Catalog)
  • context/business/03-integrations/integration-discovery-tracker.md (Tracker)
  • context/business/03-integrations/services/sso.md (INT-001 SSO)
  • context/business/03-integrations/services/ai-matching.md (INT-003 Matching Microservice)
  • ~~services/metadata-discovery-input.md~~ (INT-002 – đã loại bỏ, chức năng nội bộ)
  • User Verified: ✅ Yes (2026-04-02)
  • Open Items: ASM-INT-006 (AI data contract – Accepted Risk, giải quyết ở giai đoạn kỹ thuật)
  • Next Steps: Không còn – đã hoàn thành

8. Epic Document

  • Status: ✅ Complete & Verified
  • Phiên bản: 1.1
  • File: context/business/02-functional-groups/epics/epics.md
  • User Verified: ✅ Yes (2026-04-02)
  • Content: 6 Epics, 19 Features, phủ toàn bộ 20 Use Cases
  • Next Steps: Không còn – đã hoàn thành. Tiến sang Phase 3

Phase 3: Detailing Documents

9. Feature Documents

  • Status: 🔒 Blocked (requires Phase 2 completion)
  • Total Features: TBD

10. User Story Documents

  • Status: 🔒 Blocked (requires Feature Documents)
  • Total Stories: TBD

11. Screen Business Specifications

  • Status: 🔒 Blocked (requires User Story verification + Screen Flow)
  • Total Screens: TBD

📝 Open Questions / Clarifications Needed

Business Understanding (đã giải quyết)

  1. ✅ Nền tảng: Web / On-premise
  2. ✅ Bảo mật: SSO, phân quyền theo vai trò, audit log
  3. ✅ Quy mô: vài trăm đơn vị / hàng nghìn user
  4. ✅ "Giám quản phần mềm" = Module Từ điển Dữ liệu (trong scope)
  5. ✅ KPIs: 100% đơn vị sử dụng, dữ liệu thống nhất đầu mối
  6. ⏳ SSO cụ thể: TBD – làm rõ ở giai đoạn kỹ thuật
  7. ✅ Out of scope: xem Section 7 Business Understanding
  8. ✅ Hiệu năng: hàng nghìn user đồng thời

Business Flow (đã giải quyết)

  1. ✅ Có business flow liên vai trò → BPF-01

Còn mở

  1. ⏳ Hệ thống SSO cụ thể là gì? → Giả định Keycloak, có abstraction layer để thay đổi. Chốt ở giai đoạn kỹ thuật (Q3, ASM-INT-001)
  2. ✅ SLA cho bước xác nhận Owner → Đã chốt: 10 ngày làm việc xác nhận, 5 ngày quy hoạch (Q6, BU Section 5.2)
  3. ✅ Matching threshold confident score → T1/T2 chưa có giá trị cụ thể, cần POC. Giai đoạn này T1 không áp dụng (ASM-INT-009, ASM-INT-012)
  4. ✅ Discovery: phương thức kết nối DB trực tiếp → Không cần giai đoạn này. Chỉ CSV/DDL + thủ công (ASM-INT-003)

🔄 Update Log

Date Phase Action Notes
2026-03-24 Phase 1 Tạo Business Understanding Draft Từ 2 tài liệu nguồn: PPTX + DOCX
2026-03-31 Phase 1 Business Understanding verified User xác nhận ổn để đi tiếp
2026-03-31 Phase 1 Tạo Use Case Overview Draft 20 use cases, 10 nhóm chức năng, 5 actors
2026-03-31 Phase 1 Use Case Overview verified User duyệt ổn
2026-03-31 Phase 1 Tạo Business Flow BPF-01 Draft Vòng đời Quy hoạch Dữ liệu, 11 bước, 3 quyết định
2026-03-31 Phase 1 Business Flow BPF-01 verified User xác nhận v1.1 khớp hình gốc
2026-03-31 Phase 1 Tạo Screen Flow Draft 42 màn hình (30 chính + 12 popup), 10 module
2026-03-31 Phase 1 Screen Flow v1.2 verified Thêm Roles per screen, align mockup HTML, giảm còn 36 màn hình
2026-03-31 Phase 1 Cập nhật BU v1.1 + UC + Glossary Làm rõ Discovery & Mapping: CSV/DDL → parse → field matching → bản đồ hiện trạng
2026-03-31 Phase 1 Phase 1 COMPLETE Tất cả 4 tài liệu Foundation verified

| 2026-03-31 | Phase 2 | Tạo Business Entity Spec Draft | 8 entities, ER diagram, field specs | | 2026-03-31 | Phase 2 | Business Entity Spec verified | Convention: id (PK),

_id (FK), code (business) |


| 2026-04-01 | Phase 2 | Role Matrix verified | User xác nhận Access Control Matrix | | 2026-04-01 | Phase 1-2 | Sửa Future Data scope | Đưa "Dữ liệu tương lai" vào IN SCOPE – chức năng hoạch định DE tương lai | | 2026-04-01 | Phase 2 | Bắt đầu Integration Specification | Tài liệu tiếp theo sau Role Matrix | | 2026-04-01 | Phase 2 | Tạo Integration Catalog + 3 Service Specs | INT-001 SSO, INT-002 Discovery Input, INT-003 AI Matching | | 2026-04-01 | Phase 2 | Clarification Round 1 hoàn tất | 10 câu hỏi đã trả lời, 7 assumptions confirmed/accepted | | 2026-04-02 | Phase 2 | Cập nhật INT-003: rule-based + AI + decision tree | Matching là hệ thống tổng hợp, không tách module | | 2026-04-02 | Phase 2 | Cập nhật INT-003: microservice architecture | Matching triển khai như microservice riêng, tích hợp REST API | | 2026-04-02 | Phase 2 | Loại bỏ INT-002 khỏi Integration Catalog | Discovery Input là chức năng nội bộ (upload file), không phải integration | | 2026-04-02 | Phase 2 | Integration Specification verified | User xác nhận 2 integrations: INT-001 SSO, INT-003 Matching Microservice | | 2026-04-02 | Phase 2 | Tạo Epic Document Draft | 7 Epics, 20 Features, phủ 20 Use Cases, sơ đồ phụ thuộc | | 2026-04-02 | Phase 2 | EP-01: bổ sung User Provisioning | Admin pre-provision → SSO mapping bằng email làm key | | 2026-04-02 | Phase 2 | Gộp EP-03 + EP-04 → EP-03 mới | Discovery + Matching là workflow liên tục, không tách rời. Đánh lại số: 7 Epic → 6 Epic | | 2026-04-02 | Phase 2 | Epic Document verified | User xác nhận 6 Epics. PoC scope khớp với Epic hiện tại | | 2026-04-02 | Phase 2 | Phase 2 COMPLETE | Tất cả 4 tài liệu Specification verified |


| 2026-04-07 | Gap Analysis | Gap analysis tài liệu Tech Lead (anh Trân) | 15 gap nghiệp vụ xác định, 8 gap có phản hồi từ BA Lead. File: feedback/gap-analysis-business-tran-vs-context.md | | 2026-04-07 | Phase 1-2 | Cập nhật BPF-01 v1.2 | Bổ sung DISPUTED workflow (bước 04c/04d/04e), 8 trạng thái ô Bảng C, guard cứng >70% + 0 DISPUTED, chủ quản cấp Phòng | | 2026-04-07 | Phase 2 | Cập nhật INT-001 SSO v1.1 | Dual-mode auth: Luồng A username/password (Keycloak local), Luồng B SSO (VNeID). Cả 2 ra JWT đồng nhất | | 2026-04-07 | Phase 2 | Cập nhật Business Entity | Data Element: chủ quản cấp Phòng (IDxx.xx.xx), DE không có Sở → "Dữ liệu cần xây dựng mới". Organization Unit: mã IDxx.xx.xx, ownership chỉ ở level PHONG | | 2026-04-07 | Phase 2 | Cập nhật INT-003 AI Matching | Thêm ASM-INT-012: câu hỏi mở auto-accept vs human review 100% — chờ stakeholder | | 2026-04-07 | Phase 2 | Cập nhật Integration Catalog | Thêm Backlog GĐ2: LDOP API, PostgreSQL Direct, NDOP. GĐ1 chỉ CSV/DDL/thủ công | | 2026-04-07 | Phase 1 | Cập nhật BU Section 9 | Thêm Q9 (auto-accept), Q10 (tên vai trò), Q11 (Core/Extension Anchored Data) — tất cả OPEN/BLOCKED |

| 2026-04-08 | Phase 1-2-3 | Đổi tên vai trò Owner → Data Owner | Cập nhật toàn bộ tài liệu BA (57+ files). Manager/Approver/Staff/Admin giữ nguyên. Data Steward dùng role Manager. Agent System chưa cần GĐ này. Q10 đã chốt | | 2026-04-08 | Phase 1-2 | Bổ sung UC-ANCHOR-004, UC-ANCHOR-005 | Data Owner đề xuất mở rộng Sub Domain/DE + Manager phê duyệt. Thêm EP-02-004, EP-02-005. Tổng UC: 20→22 | | 2026-04-08 | Phase 1-2 | Bổ sung business rule mã tự động sinh | Mã Domain/Sub Domain/DE sinh tự động, không cho sửa sau khi tạo. Cập nhật BU Section 3.1 + Business Entity (Domain, Sub Domain, Data Element) | | 2026-04-08 | Phase 1-2 | Bổ sung GAP 5: DISPUTED workflow đầy đủ | +3 UC (CONFIRM-003/004/005), +2 Feature (EP-03-008/009), +1 Entity (Source Mapping với 8 states). Tổng UC: 22→25. Cập nhật Use Case Overview, Epic, Business Entity | | 2026-04-08 | Phase 2 | Cập nhật Role Matrix cho UC mới | RM-001: +UC-ANCHOR-005, UC-CONFIRM-003. RM-002: +UC-ANCHOR-004, UC-CONFIRM-003. RM-003: +UC-CONFIRM-004/005. Cập nhật permissions, approval authority, related UCs | | 2026-04-08 | Phase 1 | Cập nhật Screen Flow cho DISPUTED | +4 màn hình: SCR-MAP-40 (popup DISPUTED), SCR-MAP-41 (danh sách DISPUTED), SCR-MAP-42 (popup giải quyết), SCR-MAP-43 (popup phê duyệt Bảng C). Tổng: 36→40 màn hình | | 2026-04-08 | Phase 3 | Tạo 4 Feature Documents mới | EP-02-004 (đề xuất mở rộng), EP-02-005 (phê duyệt đề xuất), EP-03-008 (DISPUTED), EP-03-009 (phê duyệt Bảng C). Chưa có User Stories | | 2026-04-08 | Phase 1-2 | GAP 8: Ghi nhận 4 trạng thái vòng đời bổ sung | PENDING_DISCOVERY, SURVEYED, DEPRECATED, ARCHIVED — ghi nhận vào Business Entity (Data Element enum) và Glossary. Chưa triển khai giai đoạn này | | 2026-04-08 | Phase 1-2 | Master Data & Seed dữ liệu ban đầu | +UC-SYS-004, +EP-01-005, +SCR-SYS-40. Import cây tổ chức/Domain/SubDomain/DE qua CSV hoặc thêm từng item. Danh mục dùng chung. Tổng UC: 26→27, màn hình: 41→42 | | 2026-04-08 | — | GAP 15: Seed P0→P1 — Không áp dụng | Dự án triển khai theo Epic, không chia P0/P1. Data Element nằm cùng hệ thống, không cần cơ chế seed riêng | | 2026-04-08 | Phase 1 | GAP 14: NFR cụ thể + SLA | BU Section 5.2: bổ sung 10 chỉ số hiệu năng (API P95, throughput, availability, RTO/RPO, security, code coverage >95%, audit 100%, notification). SLA nghiệp vụ: 10 ngày xác nhận, 5 ngày quy hoạch. Q6 đã chốt | | 2026-04-08 | Phase 1-2-3 | GAP 13: AI matching — không auto-accept + feedback log | Đã chốt: giai đoạn này human review 100%, tương lai có thể enable auto-accept. Mọi quyết định ghi ai_feedback_log. Cập nhật BU Q9, INT-003 ASM-INT-012, Glossary, BPF-01, EP-03-004/005 features + stories. Không dùng khái niệm Term | | 2026-04-08 | Phase 1-2 | GAP 11: Dashboard Maturity Score | +UC-RPT-002 (Dashboard Maturity Score), +EP-06-003, +SCR-RPT-50. Heatmap Sở × Domain cho Lãnh đạo. Tổng UC: 25→26, màn hình: 40→41 | | 2026-04-08 | Phase 2 | GAP 10: Ghi nhận P2 Workflow phê duyệt nội dung | Backlog đầy đủ trong Epic: luồng thay đổi nội dung DE, phân loại tự động (Minor/Major/Critical), nhắc nhở/escalation, phiên bản hoá Từ điển, 9 UC dự kiến. BU Section 3.8 bổ sung tóm tắt. Chưa triển khai giai đoạn này | | 2026-04-08 | Phase 2 | GAP 9: Bổ sung 25 thuộc tính mở rộng + sensitivity level | Data Element: +14 thuộc tính nghiệp vụ, +11 thuộc tính kỹ thuật, +sensitivity_level (PUBLIC/INTERNAL/CONFIDENTIAL/SECRET). Ghi nhận cho giai đoạn sau. Term (SRS) = Data Element trong hệ thống. Glossary cập nhật Term, Sensitivity Level | | 2026-04-08 | Phase 1-2-3 | GAP 6: Chủ quản cấp Phòng/Ban xuyên suốt | Cập nhật BU (mục tiêu + bước 05a), Glossary (Data Ownership), UC-PLAN-001, EP-04 (goal + scope + feature), EP-04-001 feature + story-002, EP-03-005 (đề xuất chủ quản). Tất cả nêu rõ: ownership gán đến cấp Phòng (IDxx.xx.xx), DE không có Sở → "Dữ liệu cần xây dựng mới" | | 2026-04-08 | Phase 1 | Q11 đã chốt: Không dùng Data Steward | Manager đảm nhận toàn bộ quản trị Anchored Data (CRUD). Data Owner đề xuất mở rộng (EP-02-004), Manager phê duyệt (EP-02-005). Cập nhật BU Q11, BPF-01 BPF-Q1/Q2 | | 2026-04-08 | Phase 1-2-3 | Cross-document review & fix 24 inconsistencies | Critical (4): Sửa auto-accept mâu thuẫn (Entity Spec, ai-matching.md decision tree, BU line 129); EP-03-008 Bảng D→Bảng C. Major (6): Chuẩn hoá IN_REVIEW; bổ sung UC-RPT-002/FUTURE-001/SYS-004 vào Role Matrix; thêm is_future flag vào Entity Spec; tạo feature EP-01-005 + EP-06-003; bổ sung ASM-INT-008→012 vào Discovery Tracker. Minor (14): Sidebar navigation (Manager+Tra cứu, Approver+Tương lai+Tra cứu); Admin desc thêm cây tổ chức; Glossary Data Stewardship clarification; EP-03 scope thêm SCR-MAP-40→43; SCR-SYS-40 vào mermaid; Approver thêm vào DICT actors; code format DM{N} chuẩn hoá; ai-matching section numbering; integration-catalog UC-MAP-002 + Last Updated; ba-progress-tracker Phase 3 status + Còn mở |


Last Updated: 2026-04-08